眉目传情

眉目传情
méichuánqíng
mi mục truyền tình

trao tính cảm qua ánh mắt; nhìn nhau đầy tình cảm [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trao tính cảm qua ánh mắt; nhìn nhau đầy tình cảm [thành ngữ]

    • Họ đưa tình bằng mắt.

  2. động từ

    trao tình bằng ánh mắt; nói chuyện bằng nháy mắt [thành ngữ]

    • Họ trao nhau ánh mắt đưa tình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.