- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
so với; so sánh mà xem; tương đối mà nói
so với; so sánh mà xem; tương đối mà nói
So với đó, anh ấy thích mùa hè hơn.
so với; so sánh mà xem; tương đối mà nói
so với; so sánh mà xem; tương đối mà nói
So với đó, anh ấy thích mùa hè hơn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.