相恋

相恋
xiāngliàn
tương luyến

yêu nhau; tương tình

1 nghĩa#40953
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    yêu nhau; tương tình

    • Họ yêu nhau được ba năm rồi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.