相对位置

相对位置
xiāngduìwèizhi
tương đối vị trí

vị trí tương đối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vị trí tương đối

    • Xin hãy cho tôi biết vị trí tương đối của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.