相助

相助
xiāngzhù
tương trợ

giúp đỡ; tương trợ

2 nghĩa#30154
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    giúp đỡ; tương trợ

    • Họ giúp đỡ lẫn nhau.

  2. động từ

    giúp đỡ lẫn nhau; hỗ trợ lẫn nhau

    • Chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.