相互作用

相互作用
xiāngzuòyòng
tương hỗ tác dụng

tương tác; giao lưu

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tương tác; giao lưu

    • Họ tương tác với nhau.

  2. danh từ

    tương tác; giao tiếp qua lại

    • Giữa người với người có sự tương tác.

  3. danh từ

    thể bùng phát; dạng hoạt động mạnh (y học)

    • Sự tương tác này rất phức tạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.