直抒胸臆

直抒胸臆
zhíshūxiōng
trực trữ hung ức

có điều muốn nói; có chuyện muốn nói

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. có điều muốn nói; có chuyện muốn nói

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(mười, thẳng đứng)HỘI Ý
  • mục(con mắt)BỘ
  • nhất(một, đường thẳng)HỘI Ý

Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.