盯紧

盯紧
dīngjǐn
đinh khẩn

theo dõi chặt chẽ; canh chừng

1 nghĩa#19353
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    theo dõi chặt chẽ; canh chừng

    • Xin bạn hãy để mắt đến anh ấy.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mắt nhìn chằm chằm như đóng đinh vào một điểm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.