目无组织

目无组织
zhī
mục vô tổ chức

không kính trọng tổ chức; vô kỷ luật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    không kính trọng tổ chức; vô kỷ luật

    • Anh ấy không coi trọng tổ chức, thường xuyên đi muộn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.