目不暇接

目不暇接
xiájiē
mục bất hạ tiếp

mắt không kịp nhìn; nườm nượp không kịp theo dõi [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    mắt không kịp nhìn; nườm nượp không kịp theo dõi [thành ngữ]

    • Phong cảnh ở đây thật là đẹp mắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.