盖世太保

盖世太保
Gàishìtàibǎo
cái thế thái bảo

Gestapo (mật vụ Đức Quốc xã)

1 nghĩa#19958
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Gestapo (mật vụ Đức Quốc xã)

    • Gestapo là cảnh sát mật của Đức Quốc xã.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • dương(con dê (phần trên, biểu nghĩa đồ che))HỘI Ý
  • mãnh(cái bát, đồ đựng)BỘ

Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.