盖上

盖上
gàishang
cái thượng

che phủ; bảo tồn; giữ gìn

1 nghĩa#28325
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    che phủ; bảo tồn; giữ gìn

    • Xin hãy đậy nắp lại.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • dương(con dê (phần trên, biểu nghĩa đồ che))HỘI Ý
  • mãnh(cái bát, đồ đựng)BỘ

Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.