Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
/
锅
锅
oa
⾦bộ kim · 12 nétnồi; chảo; vạc
HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#13998Lượng từ 口 / 只
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nồi; chảo; vạc
中用来煮饭或烧菜的圆形容器yònglái zhǔfàn huòshāo cài de yuánxíng róngjī
- 。
Cái nồi này rất nặng.
- 貳名danh từ
nồi; chảo; vật hình nồi
中盛放食物、液体的圆形容器chéngfàng shíwù、yètǐ de yuánxíng róngjì
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ锅
Phồn thể鍋
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nồi; chảo; vạc
中用来煮饭或烧菜的圆形容器yònglái zhǔfàn huòshāo cài de yuánxíng róngjī
- 。
Cái nồi này rất nặng.
- 貳名danh từ
nồi; chảo; vật hình nồi
中盛放食物、液体的圆形容器chéngfàng shíwù、yètǐ de yuánxíng róngjì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 钱qiántiền; đồng tiền
- 错cuòsai lầm; nhầm lẫn; lỗi (trong văn bản)
- 金jīnvàng; kim loại; họ Kim
- 锁suǒdạng cũ của 锁[suo3]
- 镇zhènđè xuống; trấn áp; làm dịu; thị trấn; trấn (đơn vị hành chính cấp dưới huyện)
- 钩gōumóc; câu; cái móc
- 表biǎođồng hồ đeo tay
- 铁tiěsắt (kim loại); thép
- 钉dīngđinh (cái đinh); đóng đinh
- 钟zhōngchuông (lớn)
- 镑bàngbảng Anh (đơn vị tiền tệ)
- 钮niǔnút áo