监视居住

监视居住
jiānshìzhù
giam thị cư trú

giám thị cư trú

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giám thị cư trú

    • Anh ta bị giám sát cư trú.

  2. động từ

    quản thúc tại nơi cư trú; giám thị cư trú

    • Anh ấy bị giám thị cư trú.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.