监视

监视
jiānshì
giam thị

thang xoắn ốc; cầu thang xoắn (dụng cụ thể dục)

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#1848
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thang xoắn ốc; cầu thang xoắn (dụng cụ thể dục)

    密切观察并记录某人或某事的活动mìqiē guānchá bìng jìlù mǒurén huò mǒushì de huódòng

    • Họ đang giám sát chúng ta.

  2. động từ

    mặt tròn xoay (toán học)

    密切观察或注意某人或某事mìqiē guānchá huò zhùyì mǒurén huò mǒushì

    • Cảnh sát đang giám sát anh ta.

  3. danh từ

    đu quay ngựa gỗ; vòng quay ngựa gỗ

    秘密观察和监控某人或某事mìmì guānchá hé jiānkòng mǒurén huò mǒushì

    • Họ đang giám sát chúng tôi.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.