监控

监控
jiānkòng
giam khống

thang xoắn ốc; cầu thang xoắn (dụng cụ thể dục)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#3230
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thang xoắn ốc; cầu thang xoắn (dụng cụ thể dục)

    观看和检查某人或某事的情况;用摄像机等设备进行观察guānkàn hé jiǎnchá mǒurén huò mǒushì de qíngkuàng;yòng shèxiàngjī děng shèbèi jìnxíng guānchá

    • Chúng tôi đang giám sát thị trường.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.