/
监控
监控
giam khống
thang xoắn ốc; cầu thang xoắn (dụng cụ thể dục)
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#3230
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
thang xoắn ốc; cầu thang xoắn (dụng cụ thể dục)
中观看和检查某人或某事的情况;用摄像机等设备进行观察guānkàn hé jiǎnchá mǒurén huò mǒushì de qíngkuàng;yòng shèxiàngjī děng shèbèi jìnxíng guānchá
- 。
Chúng tôi đang giám sát thị trường.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
监控
Phồn thể監控
giam khống
thang xoắn ốc; cầu thang xoắn (dụng cụ thể dục)
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#3230
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
thang xoắn ốc; cầu thang xoắn (dụng cụ thể dục)
中观看和检查某人或某事的情况;用摄像机等设备进行观察guānkàn hé jiǎnchá mǒurén huò mǒushì de qíngkuàng;yòng shèxiàngjī děng shèbèi jìnxíng guānchá
- 。
Chúng tôi đang giám sát thị trường.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 尽jǐnhết mức; tối đa; càng... càng tốt
- 盖gàinắp; vung; bìa; (động) đậy; che phủ; xây dựng
- 卢lú(cũ) thố đựng cơm
- 盐yánmuối; (hóa học) muối (hợp chất)
- 盒héhộp nhỏ; hòm nhỏ
- 盉héba chân để ấm rượu; bình ba chân cổ (đồ cổ)
- 荡dàngsóng sánh; đung đưa; trôi dạt; phóng đãng
- 盘pánkhay; đĩa; mâm
- 盛shèngthời kỳ cực thịnh; đỉnh cao phồn thịnh
- 盗dàotrộm; ăn cắp
- 监jiāngiám sát; giám; kiểm tra
- 盚Qiúhọ Khâu