Tới nội dung chính

监察

监察
jiānchá
giam sát

trị; kiểm soát; (văn) yên trị

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#21927
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trị; kiểm soát; (văn) yên trị

    • 。

      Anh ấy chịu trách nhiệm giám sát dự án này.

  2. 貳动động từ

    giám sát; kiểm tra

    • 。

      Họ giám sát dự án này.

监
jiān
giam
BỘ THỦ⽫
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu