盎盂相敲

盎盂相敲
àngxiāngqiāo
áng vu tương xao

tranh cãi lẫn nhau; cãi nhau [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tranh cãi lẫn nhau; cãi nhau [thành ngữ]

    • Vợ chồng khó tránh khỏi cãi vã.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.