皮特凯恩群岛

皮特凯恩群岛
kǎiēnQúndǎo
bì đặc khải ân quần đảo

Đảo Pitcairn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đảo Pitcairn

    • Quần đảo Pitcairn là một lãnh thổ hải ngoại của Anh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý

Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.