/
皽
皽
chao
⽪bộ bì · 18 nét(văn) vảy nang trên da; lớp da chết
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
(văn) vảy nang trên da; lớp da chết
- 貳名danh từ
mảnh da (thịt) bong tróc
皽
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
(văn) vảy nang trên da; lớp da chết
- 貳名danh từ
mảnh da (thịt) bong tróc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.