Tới nội dung chính

皻

皻
zhā
tra
⽪bộ bì · 16 nét

ô vuông; hoa văn ca rô

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ô vuông; hoa văn ca rô

皻
cǔ
tra
BỘ THỦ⽪
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu