皇亲国戚

皇亲国戚
huángqīnguó
hoàng thân quốc thích

chặt; đẽo (bằng dao hoặc rìu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chặt; đẽo (bằng dao hoặc rìu)

    • Gia đình anh ấy có hoàng thân quốc thích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.