白雪公主

白雪公主
BáixuěGōngzhǔ
bạch tuyết công chủ

Bạch Tuyết Công Chúa

1 nghĩa#17161
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bạch Tuyết Công Chúa

    • Bạch Tuyết là một cô gái xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.