疯狂
疯狂
phong cuồng
điên cuồng; điên rồ; cuồng loạn
HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#852
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
điên cuồng; điên rồ; cuồng loạn
中非常疯狂、失去理智的状态fēicháng fēngkuáng、shīqù lǐzhì de zhuàngtài
- 。
Anh ấy trông rất điên rồ.
Đang tải…
疯狂
Phồn thể瘋狂
phong cuồng
điên cuồng; điên rồ; cuồng loạn
HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#852
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
điên cuồng; điên rồ; cuồng loạn
中非常疯狂、失去理智的状态fēicháng fēngkuáng、shīqù lǐzhì de zhuàngtài
- 。
Anh ấy trông rất điên rồ.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 疯fēngbị tâm thần; điên loạn
- 病bìngbệnh; ốm; bệnh tật
- 疼téngđau; nhức; đau đớn
- 痛tòngđau; đau đớn; đau khổ
- 瘦shòugầy gò; ốm yếu
- 疭zòngkính dâng; kính tặng; tôn kính
- 症zhèngkể lại; tường thuật; trần thuật
- 痒yǎngngứa
- 痴chīsay phê; ngông cuồng; mê đắm
- 癖pǐthói quen; tập tính
- 癌áigõ vào cạnh cồng (ám chỉ nói bóng gió, úp mở)
- 瘆shènsợ đến ngây người; sợ đến mất hồn