Tới nội dung chính

疯狂

疯狂
fēngkuáng
phong cuồng

điên cuồng; điên rồ; cuồng loạn

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#852
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    điên cuồng; điên rồ; cuồng loạn

    中非常疯狂、失去理智的状态fēicháng fēngkuáng、shīqù lǐzhì de zhuàngtài

    • 。

      Anh ấy trông rất điên rồ.

疯
fēng
phong
BỘ THỦ⽧
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu