Tới nội dung chính

狂野

狂野
kuángyě
cuồng dã

hoang dã; điên cuồng; phóng túng

1 nghĩa#9592
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hoang dã; điên cuồng; phóng túng

    中粗糙、不文明、没有礼貌的cūcao、bù wénmíng、méiyǒu lǐmào de

    • 。

      Anh ấy là một người hoang dã.

狂
kuáng
cuồng
BỘ THỦ⽝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu