Tới nội dung chính

疗养

疗养
liáoyǎng
liệu dưỡng

dưỡng bệnh; điều dưỡng; nghỉ dưỡng

HSK 4 (3.0)6 nghĩa#34974
NGHĨA6 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dưỡng bệnh; điều dưỡng; nghỉ dưỡng

    • 。

      Anh ấy đi nghỉ dưỡng ở biển.

  2. 貳动động từ

    nghỉ dưỡng; dưỡng bệnh; phục hồi sức khỏe

    • 。

      Anh ấy đi biển để an dưỡng.

  3. 參动động từ

    dưỡng bệnh; nghỉ dưỡng

    • 。

      Anh ấy đang dưỡng bệnh ở nhà.

  4. 肆动động từ

    hồi phục; khỏe lại

  5. 伍动động từ

    lành; hồi phục; khỏi (bệnh)

    • 。

      Anh ấy đi biển để điều dưỡng.

  6. 陸动động từ

    giai đoạn hồi phục; thời kỳ dưỡng bệnh

疗
liáo
liệu
BỘ THỦ⽧
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu