疗伤

疗伤
liáoshāng
liệu thương

chữa thương; chữa lành vết thương

3 nghĩa#25101
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chữa thương; chữa lành vết thương

    • Anh ấy cần thời gian để chữa lành vết thương.

  2. động từ

    lành; hồi phục; khỏi (bệnh)

  3. động từ

    chữa lành; điều trị vết thương

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.