番木鳖碱

番木鳖碱
fānbiējiǎn
phiên mộc ba kiềm

độc dược strychnin; strychnin

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    độc dược strychnin; strychnin

    • Strychnine là một chất cực độc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(hạt gạo, hạt giống)HỘI Ý
  • điền(ruộng, đồng ruộng)HỘI Ý

Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.