留给

留给
liúgěi
lưu cấp

thu phục; lôi kéo về phía mình

1 nghĩa#2888
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thu phục; lôi kéo về phía mình

    为某人保留或准备wèi mǒurén bǎoliú huò zhǔnbèi

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.