Tới nội dung chính

画蛇添足

画蛇添足
huàshétiānzú
hoạ xà thiêm túc

ban bố; phân phát

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ban bố; phân phát

    • 。

      Bạn làm như vậy là vẽ rắn thêm chân.

  2. 貳动động từ

    thả; phóng thích; để; đặt; cho

画
huà
hoạ
BỘ THỦ⽥
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu