画蛇添足

画蛇添足
huàshétiān
hoạ xà thiêm túc

ban bố; phân phát

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ban bố; phân phát

    • Bạn làm như vậy là vẽ rắn thêm chân.

  2. động từ

    thả; phóng thích; để; đặt; cho

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(nét vạch ngang, đường viền)HỘI Ý
  • khảm(cái khung, đường bao)HỘI Ý
  • điền(ruộng, ô vuông)HỘI Ý

Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.