男性厌恶

男性厌恶
nánxìngyàn
nam tính yếm ố

ghét nam giới; thù ghét đàn ông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ghét nam giới; thù ghét đàn ông

    • Misandry là một loại thành kiến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • điền(ruộng đồng)BỘ
  • lực(sức mạnh)HỘI Ý

Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.