Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
/
电磁感应
电磁感应
điện từ cảm ứng
cảm ứng điện từ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cảm ứng điện từ
- 。
Cảm ứng điện từ là một hiện tượng quan trọng trong vật lý học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ电磁感应
Phồn thể電磁感應
điện từ cảm ứng
cảm ứng điện từ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cảm ứng điện từ
- 。
Cảm ứng điện từ là một hiện tượng quan trọng trong vật lý học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 会huìcó thể; biết (làm việc gì); thành thạo
- 更gèngnhiều hơn; càng nhiều càng tốt
- 最zuìnhất; tối (dạng cũ)
- 曾céngmột lần; từng (có lúc)
- 替tìthay thế; thay cho
- 书shūquyển sách; tập; cuốn
- 电diànchớp; tia chớp; loé sáng; né tránh
- 曹cáohạng; tầng lớp; bọn
- 曲qūmen rượu; nấm mốc lên men
- 曰yuēlên tiếng; cất tiếng nói
- 曱yuēký tự dùng trong từ "gián" (con gián)
- 曳yèkéo lê; lôi kéo