电磁干扰

电磁干扰
diàngānrǎo
điện từ can nhiễu

nhiễu điện từ; can nhiễu điện từ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhiễu điện từ; can nhiễu điện từ

    • Nhiễu điện từ có thể ảnh hưởng đến thiết bị điện tử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.