电子数据交换

电子数据交换
diànshùjiāohuàn
điện tử số cứ giao hoán

trao đổi dữ liệu điện tử

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trao đổi dữ liệu điện tử

    • Trao đổi dữ liệu điện tử là một công nghệ mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.