甲型球蛋白

甲型球蛋白
jiǎxíngqiúdànbái
giáp hình cầu đản bạch

alpha globulin (protein) → globulin alpha; protein cầu alpha

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    alpha globulin (protein) → globulin alpha; protein cầu alpha

    • Alpha globulin là một loại protein.

  2. mở rộng; khuếch trương; giãn nở

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • giáp(mai rùa, vỏ giáp (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.