Đội mũ giáp lên đầu như khoác thứ vũ khí đặc biệt lên người.
/
琳·戴维斯
琳·戴维斯
Lynn E. Davis (1943-), học giả và chuyên gia kiểm soát vũ khí người Mỹ, Thứ trưởng Ngoại giao Hoa Kỳ 1993–1997
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Lynn E. Davis (1943-), học giả và chuyên gia kiểm soát vũ khí người Mỹ, Thứ trưởng Ngoại giao Hoa Kỳ 1993–1997
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ琳·戴维斯
Phồn thể琳·戴維斯
Lynn E. Davis (1943-), học giả và chuyên gia kiểm soát vũ khí người Mỹ, Thứ trưởng Ngoại giao Hoa Kỳ 1993–1997
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Lynn E. Davis (1943-), học giả và chuyên gia kiểm soát vũ khí người Mỹ, Thứ trưởng Ngoại giao Hoa Kỳ 1993–1997
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 玩wánvui chơi; chơi đùa
- 球qiúquả bóng; quả cầu
- 班bānnhóm; lớp; ca (làm việc); kíp
- 琵píxem 琵琶, đàn tỳ ba
- 玛mǎdùng trong từ "mã não" (một loại đá quý)
- 玡yábiến thể của chữ "tà" (trong Lãng Tà); địa danh cổ
- 珍zhēntrân quý; quý giá; trân trọng
- 琳línđá quý; báu vật; bảo bối
- 环huánvòng tròn; nhóm; giới (xã hội)
- 理lǐvân; thớ; lý lẽ; quản lý; xử lý
- 瑞ruìtiền lì xì; may mắn; thuận lợi (trong buôn bán)
- 珊shānsan hô; (văn) đẹp rực rỡ