琐事

琐事
suǒshì
toả sự

chuyện vặt; việc vặt vãnh

1 nghĩa#21825
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuyện vặt; việc vặt vãnh

    • Những chuyện vặt vãnh này khiến tôi rất phiền não.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.