班克斯

班克斯
Bān
ban khắc tư

Banks (họ)

2 nghĩa#13748
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Banks (họ)

    英国有名的艺术家姓氏yīngguó yǒumíng de yìshùjiā xìngshì

    • Banksy là một nghệ sĩ nổi tiếng.

  2. danh từ

    Banksy (nghệ sĩ người Anh)

    英国有名的街头艺术家yīngguó yǒumíng de jiētoú yìshùjiā

    • Banksy là một nghệ sĩ nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.