珠胎暗结

珠胎暗结
zhūtāiànjié
châu thai ám kết

mang thai ngoài giá thú (bí mật thụ thai) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mang thai ngoài giá thú (bí mật thụ thai) [thành ngữ]

    • Cô ấy mang thai ngoài giá thú, cả nhà đều rất lo lắng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.