珠光宝气

珠光宝气
zhūguāngbǎo
châu quang bảo khí

lộng lẫy châu báu; trang sức lấp lánh [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    lộng lẫy châu báu; trang sức lấp lánh [thành ngữ]

    • Cô ấy ăn mặc lộng lẫy với trang sức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.