现有

现有
xiànyǒu
hiện hữu

hiện có; sẵn có

HSK 5 (3.0)2 nghĩa#14145
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    hiện có; sẵn có

    目前已经有的mùqián yǐjīng yǒu de

    • Chúng tôi có hàng tồn kho hiện có.

  2. động từ

    hiện có; hiện hữu

    现在拥有或存在的xiànzài yōngyǒu huò cúnzài de

    • Chúng tôi hiện có đủ thức ăn.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.