玩儿不转

玩儿不转
wánrzhuàn
ngoạn nhi bất chuyến

xoay xở không nổi; không kiểm soát được

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    xoay xở không nổi; không kiểm soát được

    • Công việc này tôi không xoay sở được.

  2. động từ

    không xoay xở được; bó tay không biết làm thế nào

    • Trò chơi này tôi không chơi được.

  3. tính từ

    thiếu sức lực; không đủ sức; mệt mỏi

    • Nhiệm vụ này tôi không làm được.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.