- 足túc(chân, bước chân)BỘ
- 各các(mỗi nơi, đến nơi khác)HÌNH THANH
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
hai bên chạm mặt trên con đường hẹp; kẻ thù gặp nhau (mắt đỏ hoe) [thành ngữ]
hai bên chạm mặt trên con đường hẹp; kẻ thù gặp nhau (mắt đỏ hoe) [thành ngữ]
Kẻ mạnh sẽ thắng khi đối đầu trực diện.
kẻ thù gặp nhau trên đường hẹp [thành ngữ]
Khi đối đầu, người dũng cảm sẽ thắng.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
hai bên chạm mặt trên con đường hẹp; kẻ thù gặp nhau (mắt đỏ hoe) [thành ngữ]
hai bên chạm mặt trên con đường hẹp; kẻ thù gặp nhau (mắt đỏ hoe) [thành ngữ]
Kẻ mạnh sẽ thắng khi đối đầu trực diện.
kẻ thù gặp nhau trên đường hẹp [thành ngữ]
Khi đối đầu, người dũng cảm sẽ thắng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.