/
夆
夆
phùng
⼡bộ truy · 7 néthúc; đâm sừng vào
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
húc; đâm sừng vào
CÁCH VIẾT
Đang tải…
夆
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
húc; đâm sừng vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
húc; đâm sừng vào
húc; đâm sừng vào
húc; đâm sừng vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.