狗胆包天

狗胆包天
gǒudǎnbāotiān
cẩu đảm bao thiên

gan cóc tía; gan to bằng trời (kẻ táo tợn vô lễ) [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    gan cóc tía; gan to bằng trời (kẻ táo tợn vô lễ) [thành ngữ]

    • Anh ta cực kỳ táo bạo, cái gì cũng dám làm.

  2. tính từ

    gan chó to bằng trời (liều lĩnh táo tợn) [thành ngữ]

    • Anh ta gan to bằng trời, cái gì cũng dám làm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.