狗窦大开

狗窦大开
gǒudòukāi
cẩu đậu đại khai

miệng hổng răng toác hoác (chế giễu răng rụng) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    miệng hổng răng toác hoác (chế giễu răng rụng) [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.