狗急跳墙

狗急跳墙
gǒutiàoqiáng
cẩu cấp khiêu tường

chó cùng dứt giậu (kẻ bị dồn vào đường cùng sẽ liều lĩnh) [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chó cùng dứt giậu (kẻ bị dồn vào đường cùng sẽ liều lĩnh) [thành ngữ]

    • Chó cùng cắn giậu, người cùng sinh mưu.

  2. động từ

    con chó cùng đường mới nhảy tường (kẻ đường cùng liều lĩnh làm bậy) [thành ngữ]

    • Chó cùng rứt giậu, người cùng sinh mưu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.