Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
狗急跳墙
chó cùng dứt giậu (kẻ bị dồn vào đường cùng sẽ liều lĩnh) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹动động từ
chó cùng dứt giậu (kẻ bị dồn vào đường cùng sẽ liều lĩnh) [thành ngữ]
- ,。
Chó cùng cắn giậu, người cùng sinh mưu.
- 貳动động từ
con chó cùng đường mới nhảy tường (kẻ đường cùng liều lĩnh làm bậy) [thành ngữ]
- ,。
Chó cùng rứt giậu, người cùng sinh mưu.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 足túc(bàn chân, chân)BỘ
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)HÌNH THANH
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
chó cùng dứt giậu (kẻ bị dồn vào đường cùng sẽ liều lĩnh) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹动động từ
chó cùng dứt giậu (kẻ bị dồn vào đường cùng sẽ liều lĩnh) [thành ngữ]
- ,。
Chó cùng cắn giậu, người cùng sinh mưu.
- 貳动động từ
con chó cùng đường mới nhảy tường (kẻ đường cùng liều lĩnh làm bậy) [thành ngữ]
- ,。
Chó cùng rứt giậu, người cùng sinh mưu.
解字
GIẢI TỰ- 足túc(bàn chân, chân)BỘ
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)HÌNH THANH
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 猜cāiđoán; ước chừng
- 狗gǒuchó
- 猫māomèo
- 犯fànvi phạm; xúc phạm
- 猪zhūlợn; heo (văn)
- 狼lángsói; chó sói
- 狦shānchó dữ; chó hung hăng (cổ)
- 猭yuánvượn không đuôi; vượn người (khỉ lớn không đuôi)
- 狂kuángđiên cuồng; điên rồ; cuồng
- 奖jiǎnggiải thưởng; phần thưởng; tiền thưởng
- 狠hěntàn nhẫn; hung hãn; dữ tợn
- 猛měnghung ác; dữ tợn; tàn bạo