狂饮暴食

狂饮暴食
kuángyǐnbàoshí
cuồng ẩm bạo thực

ăn uống vô độ; ăn nhậu thả ga [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ăn uống vô độ; ăn nhậu thả ga [thành ngữ]

    • Anh ấy luôn ăn uống vô độ, không tốt cho sức khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.