狂轰滥炸

狂轰滥炸
kuánghōnglànzhà
cuồng oanh lạm tạc

ném bom bừa bãi; oanh tạc điên cuồng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ném bom bừa bãi; oanh tạc điên cuồng

    • Kẻ địch đã ném bom bừa bãi vào thành phố.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.