狂三诈四

狂三诈四
kuángsānzhà
cuồng tam trá tứ

lừa lọc dối trá trắng trợn [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lừa lọc dối trá trắng trợn [thành ngữ]

    • Anh ta luôn lừa gạt, không ai tin anh ta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.